Czech Chance Liga23:30 ngày 03/05/2026

AC Sparta Praha
2 - 0

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Jablonec
85Chỉ số 2368
1Chỉ số 30
61Chỉ số 2429
5Chỉ số 212
1Chỉ số 41
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
9Chỉ số 24
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-3-344319253020618361021
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kuol#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Grimaldo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Grimaldo#35
J.Grimaldo#47

J.Grimaldo#5

J.Grimaldo#61

J.Grimaldo#4

J.Grimaldo#27

J.Grimaldo#9

J.Grimaldo#11

J.Grimaldo#17
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-211845776252387719
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okeke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sobol#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#14

J.Chramosta#13

J.Chramosta#24

J.Chramosta#84

J.Chramosta#62

J.Chramosta#12

J.Chramosta#99

J.Chramosta#42

J.Chramosta#17

J.Chramosta#33

J.Chramosta#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
Bohemians Praha 19052 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha0 - 4
AZ Alkmaar
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
AZ Alkmaar2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha3 - 1
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FK Dukla Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Jablonec2 - 2
SK Slavia Praha
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#31#41#59#60#70
FK Jablonec
#10#20#31#40#54#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové
FK Pardubice