Czech Chance Liga01:00 ngày 14/05/2026

SK Slavia Praha
5 - 1

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFK Jablonec
3Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2451
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 211
6Chỉ số 25
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13535214162339131733
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Isife#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jurasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#45

E.Prekop#36

E.Prekop#27

E.Prekop#20

E.Prekop#10

E.Prekop#19

E.Prekop#37

E.Prekop#9

E.Prekop#12

E.Prekop#11
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-3118462713623774421
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Obinaiia#62 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Okeke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sobol#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Polidar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Polidar#14

M.Polidar#24

M.Polidar#9

M.Polidar#8

M.Polidar#84

M.Polidar#25

M.Polidar#99

M.Polidar#42

M.Polidar#17

M.Polidar#90

M.Polidar#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec2 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 3
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové2 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec2 - 2
SK Slavia Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FK Dukla Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#15#23#30#42#56#60#70
FK Jablonec
#11#20#30#41#55#60#70
MFK Karviná
FK Pardubice
FK Teplice
1.FC Slovácko