Czech Chance Liga20:30 ngày 19/04/2026

FC Hradec Králové
2 - 1

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốSK Slavia Praha
3Chỉ số 2210
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 81
2Chỉ số 210
79Chỉ số 2396
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2478
2Chỉ số 216
0Chỉ số 42
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 5-4-11237525262816111017
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Suchomel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.v.Buren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#27

O.Mihálik#19

O.Mihálik#18

O.Mihálik#4

O.Mihálik#2

O.Mihálik#77

O.Mihálik#14

O.Mihálik#9

O.Mihálik#20

O.Mihálik#1

O.Mihálik#58
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-135185122116233991733
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Mbodji#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jurasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#45
E.Prekop#46

E.Prekop#20

E.Prekop#10

E.Prekop#19

E.Prekop#14

E.Prekop#1

E.Prekop#11

E.Prekop#26

E.Prekop#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha2 - 2
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové4 - 3
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 5
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec2 - 2
SK Slavia Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 1
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#12#21#30#41#52#60#70
SK Slavia Praha
#11#21#32#41#510#60#70
SK Sigma Olomouc
FK Teplice