Czech Chance Liga20:30 ngày 05/10/2025

FC Viktoria Plzeň
3 - 3

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Hradec Králové
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
5Chỉ số 33
7Chỉ số 215
0Chỉ số 41
12Chỉ số 222
89Chỉ số 2445
118Chỉ số 2399
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-223225212419685188017
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Spáčil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Zeljkovic#85 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#44

R.Durosinmi#14
R.Durosinmi#72

R.Durosinmi#2

R.Durosinmi#7

R.Durosinmi#40

R.Durosinmi#99

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#9
FC Hradec Králové
Sơ đồ 5-4-11230344252681611617
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chvátal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Elbel#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sojka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Pilař#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mihálik#2

O.Mihálik#28

O.Mihálik#77

O.Mihálik#14

O.Mihálik#38

O.Mihálik#7

O.Mihálik#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Malmo FF
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
Ferencvarosi TC1 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Tj Sokol Lanzhot1 - 6
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav0 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FK Třinec3 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav3 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FK Pardubice
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#13#21#30#45#55#60#70
FC Hradec Králové
#13#21#31#43#52#60#70
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko