Romanian Super Liga01:00 ngày 08/08/2026

FC UT Arad
0 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFC Rapid 1923
11Chỉ số 2432
4Chỉ số 33
6Chỉ số 225
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2366
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-296215472115168087
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pitu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Roman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I. Sinani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Sinani#20

I. Sinani#9

I. Sinani#22

I. Sinani#33
I. Sinani#19

I. Sinani#77

I. Sinani#60

I. Sinani#10
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-1-4-11613362115802282977
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Salceanu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Moruțan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Bubanja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Kodor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J. Kodor#99

J. Kodor#5
J. Kodor#20

J. Kodor#7

J. Kodor#88

J. Kodor#9

J. Kodor#55

J. Kodor#10

J. Kodor#19

J. Kodor#25

J. Kodor#42

J. Kodor#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Rapid 1923
FC UT Arad1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Progresul Pecica0 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
FC Botosani1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Rapid 19231 - 2
FC Slovan Liberec
FC Rapid 19231 - 1
FK Kosice
SK Rapid Wien0 - 0
FC Rapid 1923
Dynamo Kyiv1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#44#54#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#43#58#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 1948
Corvinul Hunedoara