Romanian Super Liga22:30 ngày 01/08/2026

FC Voluntari
1 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốFC UT Arad
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 23
30Chỉ số 2452
64Chỉ số 23138
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
Sơ đồ 4-4-2315274301984411109
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schieb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Gutea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Merloi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Babić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Babić#6
M.Babić#21
M.Babić#99
M.Babić#12
M.Babić#28

M.Babić#23

M.Babić#25

M.Babić#80

M.Babić#14

M.Babić#7
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133246072516808109
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pitu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#22

M.Coman#20
M.Coman#7

M.Coman#11

M.Coman#15

M.Coman#96

M.Coman#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad4 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Voluntari
FC UT Arad0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
FC UT Arad
FC Voluntari2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
NK Varteks Varazdin2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 2
Duna-Tisza
NK Nafta 19030 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Progresul Pecica0 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#11#20#30#42#52#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#42#53#60#70
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
Arges
FC Dinamo 1948
Corvinul Hunedoara