Japanese J1 League12:00 ngày 06/05/2025

Urawa Red Diamonds
0 - 1

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốGamba Osaka
1Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
14Chỉ số 228
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
53Chỉ số 2439
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-11435886257713824
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Matsuo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Matsuo#18

Y.Matsuo#14

Y.Matsuo#21

Y.Matsuo#26

Y.Matsuo#16

Y.Matsuo#10

Y.Matsuo#20

Y.Matsuo#35

Y.Matsuo#9
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122320245116177823
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#38

D.Hümmet#1

D.Hümmet#24

D.Hümmet#47

D.Hümmet#11

D.Hümmet#15

D.Hümmet#10

D.Hümmet#42

D.Hümmet#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka0 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 3
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 0
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 0
Shonan Bellmare
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Machida Zelvia
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Kochi United1 - 2
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#10#20#30#41#55#60#70
Gamba Osaka
#11#20#30#40#56#60#70
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale