Japanese J1 League17:30 ngày 28/05/2025

Urawa Red Diamonds
0 - 0

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốCerezo Osaka
4Chỉ số 28
44Chỉ số 2487
76Chỉ số 23132
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114358825117713824
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Matsuo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Matsuo#14

Y.Matsuo#6

Y.Matsuo#35

Y.Matsuo#9

Y.Matsuo#20

Y.Matsuo#16

Y.Matsuo#26

Y.Matsuo#21

Y.Matsuo#12
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-111633446587748119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Noborizato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#7

R.Ratão#22

R.Ratão#3

R.Ratão#17

R.Ratão#38

R.Ratão#21

R.Ratão#29

R.Ratão#14

R.Ratão#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka2 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 0
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Nagoya Grampus2 - 1
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto Sanga
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
FC Imabari3 - 3
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#10#20#30#41#54#60#70
Cerezo Osaka
#10#20#30#41#58#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Shonan Bellmare