Japanese J1 League13:00 ngày 24/05/2025

Cerezo Osaka
2 - 0

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốAvispa Fukuoka
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
72Chỉ số 2399
4Chỉ số 25
39Chỉ số 2445
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 3-4-2-113443316582238779
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Okuda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#13

R.Ratão#11

R.Ratão#6

R.Ratão#17

R.Ratão#48

R.Ratão#7

R.Ratão#14

R.Ratão#29

R.Ratão#21
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-131520372988147782218
Đội hình xuất phát

M.Murakami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Y.Maejima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shichi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Iwasaki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Iwasaki#17

Y.Iwasaki#47

Y.Iwasaki#15

Y.Iwasaki#4

Y.Iwasaki#49

Y.Iwasaki#53

Y.Iwasaki#1

Y.Iwasaki#6

Y.Iwasaki#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka0 - 0
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka1 - 1
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Kataller Toyama1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashima Antlers
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Avispa Fukuoka
Shonan Bellmare0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Shimizu S-Pulse3 - 1
Avispa Fukuoka
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. MarinosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#12#20#30#43#54#60#70
Avispa Fukuoka
#10#20#30#43#55#60#70
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Albirex Niigata