Japanese J1 League13:00 ngày 11/05/2025

Cerezo Osaka
1 - 0

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốYokohama F. Marinos
75Chỉ số 23102
33Chỉ số 2474
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 211
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 3-4-2-11344331658227779
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Okuda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Uejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#29

R.Ratão#11

R.Ratão#48

R.Ratão#17

R.Ratão#6

R.Ratão#2

R.Ratão#38

R.Ratão#21

R.Ratão#14
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-4-2212744332176891410
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsubara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Deng#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Inoue#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Tono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Uenaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#20

A.Lopes#28

A.Lopes#47

A.Lopes#15

A.Lopes#11

A.Lopes#7

A.Lopes#19

A.Lopes#23

A.Lopes#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos4 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Cerezo Osaka2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 2
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Kashima Antlers
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Cerezo Osaka1 - 1
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Urawa Red Diamonds3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale3 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos4 - 1
Shanghai PortĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#11#21#30#42#53#60#70
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#42#512#60#70
Kashiwa Reysol
Yokohama FC
Shonan Bellmare
Albirex Niigata