Russian Cup22:30 ngày 26/08/2025

FC Orenburg
3 - 5

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốZenit St. Petersburg
0Chỉ số 81
3Chỉ số 222
5Chỉ số 216
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2437
68Chỉ số 2354
6Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-199315592573729773088
Đội hình xuất phát

N.Sysuev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zotov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Poroykov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bolotov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Revazov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Koserik#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Koserik#18

N.Koserik#38

N.Koserik#8

N.Koserik#7
N.Koserik#69

N.Koserik#44

N.Koserik#96

N.Koserik#19

N.Koserik#95

N.Koserik#11
N.Koserik#50

N.Koserik#3
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-116633328231821321030
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roman Vega#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Adamov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Mikhailov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yerokhin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Gondou#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Glushenkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#51

M.Cassierra#20

M.Cassierra#25

M.Cassierra#4

M.Cassierra#41

M.Cassierra#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg8 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg4 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg2 - 1
SKA Khabarovsk
FC Orenburg2 - 0
FC MuromĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#13#22#30#42#56#60#70
Zenit St. Petersburg
#15#24#30#40#53#60#70
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow