Russian Premier League18:00 ngày 13/09/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
3 - 1

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốFC Orenburg
11Chỉ số 2210
41Chỉ số 2446
3Chỉ số 24
86Chỉ số 23114
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-3307022253277829402088
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Pigas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Lesovoy#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lesovoy#23

D.Lesovoy#9

D.Lesovoy#17

D.Lesovoy#1

D.Lesovoy#16

D.Lesovoy#78

D.Lesovoy#27

D.Lesovoy#81

D.Lesovoy#19

D.Lesovoy#21

D.Lesovoy#11

D.Lesovoy#2
FC Orenburg
Sơ đồ 3-1-4-214438433185737111630
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Moufi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bolotov#57 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Stepan Oganesyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Thompson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guzina#19

G.Guzina#29

G.Guzina#85

G.Guzina#26

G.Guzina#8

G.Guzina#95

G.Guzina#2

G.Guzina#77

G.Guzina#9

G.Guzina#99

G.Guzina#5

G.Guzina#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#13#21#31#41#53#60#70
FC Orenburg
#11#21#30#41#54#60#70
FC Sochi