Russian Cup20:00 ngày 26/11/2022

FC Sochi
1 - 2

CSKA Moscow
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Khimki | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Krylya Sovetov | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Zenit St. Petersburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ural Yekaterinburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Torpedo Moscow | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#21#30#42#56#60#70
CSKA Moscow
#12#21#30#41#55#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki
Spartak Moscow
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh
Dynamo Moscow
FK Rostov
Akhmat Grozny
FC Orenburg
Ural Yekaterinburg
Torpedo Moscow