Russian Premier League22:00 ngày 03/08/2025

Zenit St. Petersburg
1 - 1

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốCSKA Moscow
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
80Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2418
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-1-4-11333631517209830
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Gerson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#28

M.Cassierra#16

M.Cassierra#66

M.Cassierra#7

M.Cassierra#18

M.Cassierra#41

M.Cassierra#4

M.Cassierra#32

M.Cassierra#10

M.Cassierra#21

M.Cassierra#25

M.Cassierra#23
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-23522789027171031379
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Alves#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alerrandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alerrandro#23

Alerrandro#52
Alerrandro#99

Alerrandro#20

Alerrandro#11
Alerrandro#87

Alerrandro#68
Alerrandro#88

Alerrandro#49

Alerrandro#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Sion
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg3 - 0
Crvena Zvezda
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
FK Rostov0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 2
OFK Beograd
CSKA Moscow3 - 1
Partizan Belgrade
CSKA Moscow4 - 0
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#40#56#60#70
CSKA Moscow
#11#21#30#43#54#60#70
Spartak Moscow
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
Akron Togliatti
FC Sochi