Switzerland Super League00:00 ngày 19/01/2025

FC Sion
0 - 1

Grasshopper
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốGrasshopper
17Chỉ số 220
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2526
9Chỉ số 22
138Chỉ số 2417
145Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-1-2-1-2162043688213329711
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ziegler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Cipriano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Chipperfield#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Bua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bouchlarhem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bouchlarhem#99

T.Bouchlarhem#9

T.Bouchlarhem#10

T.Bouchlarhem#17

T.Bouchlarhem#70

T.Bouchlarhem#28
T.Bouchlarhem#81

T.Bouchlarhem#19

T.Bouchlarhem#93
Grasshopper
Sơ đồ 4-4-2712231516106786625
Đội hình xuất phát

J.Hammel#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schmitz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Decarli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Morandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Abrashi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Ndenge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kittel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Irankunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bojang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#17

A.Bojang#28

A.Bojang#2

A.Bojang#29

A.Bojang#27

A.Bojang#20

A.Bojang#9

A.Bojang#26

A.Bojang#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grasshopper3 - 1
FC Sion
FC Sion4 - 0
Grasshopper
FC Sion3 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 3
FC Sion
FC Sion1 - 2
Grasshopper
Grasshopper4 - 4
FC Sion
FC Sion2 - 2
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 0
Grasshopper
FC Sion1 - 3
GrasshopperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young Boys
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
Winterthur1 - 3
FC Sion
Lausanne Sports1 - 0
FC Sion
Neuchatel Xamax1 - 2
FC Sion
FC Sion4 - 2
Luzern
St. Gallen1 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grasshopper
Sturm Graz0 - 1
Grasshopper
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
Yverdon
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
Winterthur
Grasshopper5 - 2
FC Wacker Innsbruck
Grasshopper1 - 2
St. Gallen
Luzern2 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
LuganoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#10#20#30#40#59#60#70
Grasshopper
#11#20#31#42#52#60#70
Servette