Ukrainian Premier League23:00 ngày 02/11/2025

FC Shakhtar Donetsk
3 - 1

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốDynamo Kyiv
7Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2353
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-13126422132127106117
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#18

Eguinaldo#16

Eguinaldo#17

Eguinaldo#9

Eguinaldo#23

Eguinaldo#14

Eguinaldo#29

Eguinaldo#20

Eguinaldo#19

Eguinaldo#49

Eguinaldo#37

Eguinaldo#5
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-135204662862229167
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Shola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yarmolenko#14

A.Yarmolenko#91

A.Yarmolenko#10

A.Yarmolenko#32

A.Yarmolenko#44

A.Yarmolenko#39

A.Yarmolenko#77

A.Yarmolenko#15

A.Yarmolenko#5

A.Yarmolenko#17

A.Yarmolenko#18

A.Yarmolenko#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Polissya Stavky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Samsunspor3 - 0
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv0 - 2
Crystal Palace
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#13#21#30#42#50#60#70
Dynamo Kyiv
#11#20#30#41#50#60#70
Kolos Kovalivka
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava