Sweden Division 121:00 ngày 14/06/2025

FC Rosengard
0 - 2

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RosengardChỉ sốLjungskile
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
1Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
52Chỉ số 2442
77Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rosengard
1522110233962261928
Đội hình xuất phát
Mattias andersson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.colak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Backaliden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ajdarevic#17
A.Ajdarevic#7

A.Ajdarevic#11
A.Ajdarevic#8
A.Ajdarevic#56
A.Ajdarevic#20
A.Ajdarevic#14
Ljungskile
718111314996041023
Đội hình xuất phát

J.Liljedahl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Carlstrand#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mehmet uzel#16
mehmet uzel#22

mehmet uzel#15
mehmet uzel#37
mehmet uzel#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile1 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
Ljungskile
FC Rosengard1 - 5
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
Skovde AIK4 - 1
FC Rosengard
IF Lodde3 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Torslanda IK
Oskarshamns AIK0 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Norrby IF
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
IFK Skovde FK1 - 2
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Ljungskile
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
Ariana3 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Skovde AIK1 - 4
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rosengard
#10#20#30#42#59#60#70
Ljungskile
#12#21#30#40#54#60#70
Angelholms FF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK