Sweden Division 121:00 ngày 01/06/2025

BK Olympic
1 - 1

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK OlympicChỉ sốLjungskile
5Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
31Chỉ số 2452
1Chỉ số 212
0Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Olympic
93022106172515261123
Đội hình xuất phát
e.persson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.norlander#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ayari#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
francis dovi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins egbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing chibueze ejimole#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton hoog#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric ologe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eric ologe#20
eric ologe#28
eric ologe#5

eric ologe#1

eric ologe#14
eric ologe#7

eric ologe#18
Ljungskile
117314924282356
Đội hình xuất phát
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Mensah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vennberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper zetterlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jesper zetterlund#22
Jesper zetterlund#11
Jesper zetterlund#12

Jesper zetterlund#7
Jesper zetterlund#37
Jesper zetterlund#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Olympic4 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
BK Olympic
Ljungskile2 - 2
BK Olympic
BK Olympic2 - 2
Ljungskile
BK Olympic3 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
FC Trollhattan0 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
Eskilsminne IF
BK Olympic2 - 2
Angelholms FF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 0
BK Olympic
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
IFK Skovde FK
Norrby IF4 - 0
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
Ariana3 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Eskilsminne IF0 - 3
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Olympic
#11#21#30#40#56#60#70
Ljungskile
#11#20#30#42#55#60#70
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK