Sweden Division 118:00 ngày 26/04/2025

FC Rosengard
1 - 0

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RosengardChỉ sốEskilsminne IF
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 27
32Chỉ số 2432
83Chỉ số 2382
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rosengard
39136261928233110221
Đội hình xuất phát

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel·Igbonekwu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Backaliden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olsson#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Pettersson#2

I.Pettersson#17
I.Pettersson#27
I.Pettersson#8
I.Pettersson#99
I.Pettersson#14
Eskilsminne IF
2010312582117919211
Đội hình xuất phát
lucas lindau#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fatahi mahdi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo lindahl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Omanovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Petersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Stoltz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Stoltz#30

H.Stoltz#18
H.Stoltz#23

H.Stoltz#15

H.Stoltz#6

H.Stoltz#7

H.Stoltz#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rosengard0 - 0
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 4
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 6
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 4
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
IFK Skovde FK1 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Angelholms FF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Ariana1 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 0
Falkenberg
Norrby IF2 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard4 - 1
Lunds BK
Torns IF0 - 2
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
IFK Skovde FK
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
BK Astrio
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Torns IF1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rosengard
#11#20#30#43#54#60#70
Eskilsminne IF
#10#20#30#41#57#60#70
Torslanda IK
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
BK Olympic
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK