Sweden Division 118:00 ngày 26/04/2025

Ljungskile
2 - 0

FC Trollhattan
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốFC Trollhattan
2Chỉ số 32
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 228
48Chỉ số 2463
73Chỉ số 2382
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-11113149960249810
Đội hình xuất phát
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.rasheed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ambroz#17
F.Ambroz#12

F.Ambroz#18

F.Ambroz#7
F.Ambroz#37

F.Ambroz#15
F.Ambroz#16
FC Trollhattan
Sơ đồ 4-3-34131173281023121
Đội hình xuất phát
viggo laan der van#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahye abdi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Svensson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Lext#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Elias forsberg#12

Elias forsberg#18
Elias forsberg#22
Elias forsberg#25

Elias forsberg#14

Elias forsberg#19

Elias forsberg#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Trollhattan1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 5
FC Trollhattan
Ljungskile2 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 4
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
FC Trollhattan
Ljungskile2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
Ljungskile
FC Trollhattan1 - 1
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Ahlafors IF
Ljungskile4 - 6
Lindome GIF
BK Olympic4 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Tvaakers IF
Ljungskile3 - 1
Angelholms FF
Lunds BK4 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
FC Trollhattan0 - 2
FBK Karlstad
Vanersborg FK0 - 2
FC Trollhattan
Qviding FIF1 - 3
FC Trollhattan
IFK Skovde FK2 - 2
FC Trollhattan
IF Karlstad Fotboll3 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 3
IK KongahallaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#12#21#32#44#55#60#70
FC Trollhattan
#10#20#31#43#58#60#70
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Ariana
Oskarshamns AIK
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK