Sweden Division 121:00 ngày 24/05/2025

Ariana
3 - 2

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốLjungskile
7Chỉ số 23
5Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2428
2Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
74Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
11011314189960248
Đội hình xuất phát
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Helm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Larsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.tyren#12

v.tyren#7
v.tyren#37
v.tyren#23

v.tyren#15
v.tyren#22
v.tyren#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile2 - 1
Ariana
Ariana2 - 1
Ljungskile
Ariana2 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 3
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
Eskilsminne IF2 - 2
Ariana
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Ariana3 - 1
Husqvarna
Lunds BK0 - 0
Ariana
Angelholms FF2 - 1
Ariana
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK0 - 1
Ariana
Ariana0 - 1
Lunds BK
Angelholms FF0 - 0
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
FC Trollhattan
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Ahlafors IF
Ljungskile4 - 6
Lindome GIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#13#23#30#43#57#60#70
Ljungskile
#12#20#30#44#53#60#70
FC Rosengard
Torslanda IK
BK Olympic
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK