Sweden Division 121:00 ngày 11/05/2025

FC Rosengard
1 - 1

Norrby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RosengardChỉ sốNorrby IF
107Chỉ số 2379
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2476
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rosengard
2812210992362261915
Đội hình xuất phát

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander robert#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.colak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Backaliden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias andersson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mattias andersson#17
Mattias andersson#7

Mattias andersson#11
Mattias andersson#27

Mattias andersson#39
Mattias andersson#8
Mattias andersson#14
Norrby IF
7101113226175914
Đội hình xuất phát

A.Krasnici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Helge#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel hjalmar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svendsen#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Yarsuvat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.backlund#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.backlund#8

o.backlund#23
o.backlund#24

o.backlund#15
o.backlund#18

o.backlund#4
o.backlund#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norrby IF2 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Norrby IF
Norrby IF0 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 3
Norrby IF
FC Rosengard1 - 3
Norrby IF
Norrby IF3 - 3
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
IFK Skovde FK1 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Angelholms FF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Ariana1 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 0
Falkenberg
Norrby IF2 - 0
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Norrby IF2 - 2
Skovde AIK
Oskarshamns AIK0 - 1
Norrby IF
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
Norrby IF3 - 2
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Norrby IF5 - 0
IFK Skovde FK
Lunds BK1 - 1
Norrby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rosengard
#11#20#30#41#53#60#70
Norrby IF
#11#21#30#41#59#60#70
Torslanda IK
FC Trollhattan
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK