Sweden Division 100:00 ngày 24/05/2025

FC Rosengard
0 - 1

Lunds BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RosengardChỉ sốLunds BK
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 223
72Chỉ số 2451
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
10Chỉ số 21
82Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rosengard
126210286238993922
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.colak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel joshua richards#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander robert#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Sener#14
C.Sener#20
C.Sener#56

C.Sener#11
C.Sener#7

C.Sener#17
C.Sener#15
Lunds BK
32262810477713195
Đội hình xuất phát

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Larsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ryan ludwick#17
ryan ludwick#14
ryan ludwick#23

ryan ludwick#1
ryan ludwick#18

ryan ludwick#3

ryan ludwick#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard4 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
FC Rosengard
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Lunds BK
FC Rosengard1 - 3
Lunds BK
Lunds BK2 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 2
Lunds BK
Lunds BK3 - 1
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Norrby IF
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
IFK Skovde FK1 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Angelholms FF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Ariana1 - 3
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Lunds BK0 - 0
Ariana
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Angelholms FF
Lunds BK1 - 1
BK AstrioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rosengard
#10#20#30#43#510#60#70
Lunds BK
#11#21#30#41#51#60#70
Skovde AIK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK