Armenian Premier League22:00 ngày 29/08/2025

FC Pyunik
1 - 2

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốUrartu
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
90Chỉ số 2356
52Chỉ số 2416
13Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-116226791513251033899
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#19
M.Noubissi#44

M.Noubissi#7

M.Noubissi#9
M.Noubissi#18
M.Noubissi#3

M.Noubissi#22

M.Noubissi#76

M.Noubissi#11

M.Noubissi#71

M.Noubissi#21

M.Noubissi#23
Urartu
Sơ đồ 5-3-211431844887890239
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Polyakov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Llovet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Llovet#6
A.Llovet#2

A.Llovet#55
A.Llovet#92

A.Llovet#22

A.Llovet#19
A.Llovet#77

A.Llovet#53

A.Llovet#33

A.Llovet#21

A.Llovet#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 3
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Shirak0 - 0
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
FC Pyunik5 - 0
Tre Fiori
Tre Fiori1 - 0
FC Pyunik
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Urartu
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Dinamo Tbilisi2 - 3
Urartu
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 4
Urartu
Urartu3 - 3
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#20#30#42#54#60#70
Urartu
#12#21#30#43#51#60#70
Ararat-Armenia FC