Armenian Premier League22:00 ngày 21/11/2025

Urartu
1 - 1

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốFC Pyunik
5Chỉ số 34
82Chỉ số 2381
3Chỉ số 23
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 40
3Chỉ số 212
40Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1923184886730119023
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Ebenezer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Polyakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

nicholas kalukyan#9

nicholas kalukyan#33

nicholas kalukyan#55

nicholas kalukyan#14

nicholas kalukyan#22

nicholas kalukyan#10

nicholas kalukyan#19

nicholas kalukyan#1
nicholas kalukyan#77

nicholas kalukyan#53
nicholas kalukyan#2

nicholas kalukyan#99
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-116226791513251033899
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#9
M.Noubissi#44

M.Noubissi#47

M.Noubissi#7
M.Noubissi#20
M.Noubissi#3

M.Noubissi#22

M.Noubissi#18

M.Noubissi#23

M.Noubissi#21

M.Noubissi#76

M.Noubissi#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik1 - 2
Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Urartu5 - 0
Shirak
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
Shirak0 - 1
Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
BKMA1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
BKMA
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 2
FC PyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#11#21#31#45#53#60#70
FC Pyunik
#11#20#30#44#53#60#70
Alashkert Yerevan