Russian Cup00:00 ngày 07/05/2026

Spartak Moscow
1 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốCSKA Moscow
74Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
31Chỉ số 2431
5Chỉ số 222
4Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-198833447186875109
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Fernandes#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Litvinov#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Solari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#97

M.Ugalde#27

M.Ugalde#56

M.Ugalde#11

M.Ugalde#35

M.Ugalde#24

M.Ugalde#1

M.Ugalde#2

M.Ugalde#14

M.Ugalde#17

M.Ugalde#91

M.Ugalde#28
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1492247933165210119
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Musaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gondou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#97

L.Gondou#19

L.Gondou#27

L.Gondou#20

L.Gondou#90

L.Gondou#18

L.Gondou#17

L.Gondou#7
L.Gondou#62

L.Gondou#85

L.Gondou#99
L.Gondou#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 2
Spartak Moscow
CSKA Moscow0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
CSKA Moscow
Spartak Moscow2 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 2
Spartak Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 2
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Krylya Sovetov2 - 1
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Rostov
Krylya Sovetov1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#42#55#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#44#57#60#70