Switzerland Divison 1 League23:00 ngày 09/04/2025

FC Paradiso
1 - 0

Vevey Sports
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ParadisoChỉ sốVevey Sports
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 24
82Chỉ số 2483
144Chỉ số 23129
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Paradiso
Sơ đồ 3-4-31344522465410939
Đội hình xuất phát
Yannis pala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davud sylaj#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

s.carridelli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Miranda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.M.Schelotto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Centinaro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Guidotti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bollati#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.rossier#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hadzi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Djorkaeff#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Djorkaeff#8

O.Djorkaeff#70
O.Djorkaeff#22

O.Djorkaeff#13

O.Djorkaeff#3
O.Djorkaeff#20
O.Djorkaeff#77
Vevey Sports
Sơ đồ 4-4-1-1121882217711489799
Đội hình xuất phát

N.Grivot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jaquenoud#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Seydina Doumbia#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tiecoro keita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
louisius#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Fouley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Correa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ilion ssebunya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Hajdar munishi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Allan Khiari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Allan Khiari#11
Allan Khiari#31
Allan Khiari#18
Allan Khiari#83
Allan Khiari#34

Allan Khiari#19
Allan Khiari#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vevey Sports0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso2 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports3 - 2
FC ParadisoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Paradiso
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 1
Kriens
FC Basel B0 - 3
FC Paradiso
Bavois1 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso2 - 2
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 2
FC Mendrisio Stabio
FC Paradiso0 - 0
FC Mendrisio StabioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vevey Sports
FC Basel B1 - 1
Vevey Sports
Bavois2 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports3 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Chenois0 - 5
Vevey Sports
Grand-Lancy2 - 1
Vevey SportsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Paradiso
#11#21#30#45#59#60#70
Vevey Sports
#10#20#30#42#54#60#70
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain
Bulle
BSC Young Boys U21
Bruhl SG
FC Baden 1897
Lugano U21