Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 15/03/2025

Bavois
1 - 0

FC Paradiso
Thống kê
Thống kê trận đấu
BavoisChỉ sốFC Paradiso
2Chỉ số 28
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Bavois
Sơ đồ 4-1-4-113252322161571082429
Đội hình xuất phát
maxime brenet#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thierno diallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Oumar sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
miguel rodrigues#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Getaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.ivanov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
a.alvarez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
B.Iseni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Theo·Rochat#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ouhafsa#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mobulu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mobulu#18
R.Mobulu#26
R.Mobulu#6
R.Mobulu#20
R.Mobulu#27
R.Mobulu#17
R.Mobulu#19
FC Paradiso
Sơ đồ 3-3-2-2134512233022242839
Đội hình xuất phát
Yannis pala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davud sylaj#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Miranda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cinquini#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.M.Schelotto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Queiroz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foglia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katriel islamaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Centinaro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
goncalo figueiredo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Djorkaeff#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Djorkaeff#8
O.Djorkaeff#10

O.Djorkaeff#13
O.Djorkaeff#20

O.Djorkaeff#54
O.Djorkaeff#77
O.Djorkaeff#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Paradiso1 - 0
Bavois
FC Paradiso2 - 0
Bavois
Bavois1 - 2
FC ParadisoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bavois
FC Basel B3 - 1
Bavois
Bavois0 - 0
Kriens
Bavois0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex5 - 1
Bavois
Meyrin1 - 0
Bavois
Monthey1 - 1
Bavois
Bavois4 - 3
Echallens
Vevey Sports1 - 2
Bavois
Bulle1 - 3
Bavois
Bavois0 - 1
FC Luzern U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Paradiso
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso2 - 2
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 2
FC Mendrisio Stabio
FC Paradiso0 - 0
FC Mendrisio Stabio
Taverne3 - 3
FC Paradiso
FC Paradiso3 - 3
Servette U21
FC Paradiso2 - 1
Lugano U21
FC Paradiso2 - 1
Zurich B teamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bavois
#11#21#30#44#52#60#70
FC Paradiso
#10#20#30#42#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Linth 04
Uzwil
FC Biel-Bienne 1896
Breitenrain
BSC Young Boys U21
Bruhl SG
FC Baden 1897
Anthony Sirufo