Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 15/02/2025

Breitenrain
0 - 0

BSC Young Boys U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreitenrainChỉ sốBSC Young Boys U21
5Chỉ số 25
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2460
5Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
110Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Breitenrain
Sơ đồ 4-3-1-22717482061314161022
Đội hình xuất phát
kai stampfli#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Luthi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
luca schneeberger#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
andri ruegsegger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marco hurter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Fleury#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Briner#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kevin wenzin#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
tim frey#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Robin golliard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Robin golliard#11
Robin golliard#5
Robin golliard#19
Robin golliard#1
Robin golliard#23
Robin golliard#21
Robin golliard#7
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-112453861110719
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
lorin jetzer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Noe tschanz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
f.jacquesbomo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

janis luthi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
jost#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Daniel Mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#12
felix#15
felix#17
felix#18
felix#16
felix#20
felix#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BSC Young Boys U214 - 3
Breitenrain
Breitenrain1 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Breitenrain
Breitenrain3 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 1
Breitenrain
Breitenrain1 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 3
BreitenrainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breitenrain
Breitenrain5 - 2
Wacker Grenchen
Breitenrain1 - 1
Bulle
Breitenrain3 - 5
FC Solothurn
Breitenrain2 - 2
FC Portalban/Gletterens
Breitenrain2 - 1
FC Schotz
Lausanne Sports1 - 1
Breitenrain
Bulle0 - 1
Breitenrain
Vevey Sports2 - 1
Breitenrain
Breitenrain2 - 0
Anthony Sirufo
FC Paradiso2 - 4
BreitenrainĐối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
Vevey Sports
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
BSC Young Boys U213 - 0
Lugano U21
Kriens3 - 0
BSC Young Boys U21
Bulle2 - 0
BSC Young Boys U21
Anthony Sirufo0 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 1
FC Paradiso
BSC Young Boys U211 - 2
BavoisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breitenrain
#10#20#30#42#55#60#70
BSC Young Boys U21
#10#20#30#42#55#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
FC Biel-Bienne 1896
Grand Saconnex
SC Cham
FC Luzern U21
Zurich B team
Bruhl SG