Switzerland Divison 1 League22:00 ngày 15/02/2025

FC Rapperswil-Jona
0 - 0

FC Paradiso
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapperswil-JonaChỉ sốFC Paradiso
0Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
16Chỉ số 227
79Chỉ số 2463
108Chỉ số 2386
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
11Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-3-1-2182328536668191127
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.pousa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Yesilcayir#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Simon noe bitjel boum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wiskemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

DimitriVolkart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
FC Paradiso
Sơ đồ 3-5-21431228205773910
Đội hình xuất phát
Yannis pala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.carridelli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Queiroz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Cinquini#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.M.Schelotto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

J.Simo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
alexandru andrei david#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Miranda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
arthur diniz#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Djorkaeff#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
e.rossier#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Paradiso1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona2 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 2
FC Rapperswil-JonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona0 - 2
Kriens
Zurich B team2 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG1 - 0
FC Rapperswil-JonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Paradiso
FC Paradiso0 - 2
FC Mendrisio Stabio
FC Paradiso0 - 0
FC Mendrisio Stabio
Taverne3 - 3
FC Paradiso
FC Paradiso3 - 3
Servette U21
FC Paradiso2 - 1
Lugano U21
FC Paradiso2 - 1
Zurich B team
FC Paradiso0 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso2 - 4
Breitenrain
FC Baden 18971 - 0
FC ParadisoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapperswil-Jona
#10#20#30#40#511#60#70
FC Paradiso
#10#20#30#42#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
Bulle
BSC Young Boys U21
Anthony Sirufo