Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 29/03/2025

Roda JC
1 - 4

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốVVV Venlo
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 218
6Chỉ số 24
8Chỉ số 2211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2363
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-15222344186179714729
Đội hình xuất phát

I.E.Maach#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Veendorp#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Spieringhs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Dzepar#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Baeten#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Vancsa#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Cukur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cukur#27

T.Cukur#20
T.Cukur#16

T.Cukur#33

T.Cukur#7

T.Cukur#23

T.Cukur#77

T.Cukur#10
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-11612433583427252618
Đội hình xuất phát

T.Doornbusch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Janssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sierra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Seymor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kromah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Matoug#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.vanZijl#15

B.vanZijl#37

B.vanZijl#21

B.vanZijl#9

B.vanZijl#7

B.vanZijl#11

B.vanZijl#22

B.vanZijl#96

B.vanZijl#6
B.vanZijl#30

B.vanZijl#31

B.vanZijl#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Roda JC
VVV Venlo1 - 1
Roda JC
Roda JC4 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 4
Roda JC
Roda JC0 - 1
VVV Venlo
Roda JC2 - 1
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
SC Telstar3 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
Roda JC0 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Volendam
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#11#20#31#43#56#60#70
VVV Venlo
#14#22#30#41#54#60#70
ADO Den Haag
De Graafschap
Emmen
FC Oss