Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 28/01/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
1 - 2

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốVVV Venlo
1Chỉ số 31
128Chỉ số 2390
3Chỉ số 27
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
53Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Younis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dagasan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.vandeBlaak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim.Heuvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Simons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jordy·Bawuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Dantaye·Gilbert#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Bajraktarević#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Emir·Bars#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emir·Bars#20

Emir·Bars#15

Emir·Bars#23

Emir·Bars#16

Emir·Bars#21

Emir·Bars#17
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-123124331983517291121
Đội hình xuất phát

D.v.Crooy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Gyamfi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sierra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Yousri El Anbri#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Berden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Tim Braem#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Verheijen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.d.Waal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.d.Waal#32

M.d.Waal#1
M.d.Waal#34

M.d.Waal#25
M.d.Waal#30

M.d.Waal#27

M.d.Waal#9

M.d.Waal#10
M.d.Waal#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo1 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Norwich City U212 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
De Graafschap3 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
Emmen
SC Telstar4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
AZ Alkmaar Youth
Ajax Amsterdam U210 - 1
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#11#20#30#41#53#60#70
VVV Venlo
#12#21#30#41#57#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag
Dordrecht
Helmond Sport
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth