Netherlands Eerste Divisie17:15 ngày 10/08/2025

Helmond Sport
1 - 3

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốRoda JC
2Chỉ số 30
93Chỉ số 2377
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2421
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-31234536268111634
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ogenia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Essakkati#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Essakkati#27

T.Essakkati#21

T.Essakkati#6

T.Essakkati#19
T.Essakkati#47
T.Essakkati#41

T.Essakkati#24

T.Essakkati#22

T.Essakkati#9

T.Essakkati#23
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223331848141079
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schwirten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.v.d.Hurk#35
A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#6

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#5

A.v.d.Hurk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Roda JC
Helmond Sport3 - 3
Roda JC
Roda JC4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
Roda JC
Roda JC0 - 1
Helmond Sport
Roda JC5 - 3
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 3
Roda JC
Helmond Sport1 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 2
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport0 - 1
AE Kifisias
Gemert0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Club Nxt
Go Ahead Eagles1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC3 - 3
Olympic Charleroi
Roda JC3 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 0
Alemannia Aachen
Den Bosch5 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 1
FC Eindhoven
Volendam3 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#20#30#42#57#60#70
Roda JC
#13#22#30#40#52#60#70
Dordrecht
RKC Waalwijk
FC Oss
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II
MVV Maastricht