Japanese J3 League12:00 ngày 02/03/2025

Kochi United
1 - 2

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốFC Osaka
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2464
1Chỉ số 212
2Chỉ số 32
105Chỉ số 2382
8Chỉ số 22
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-1-4-22125722416661019911
Đội hình xuất phát

S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanabe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Fukumiya#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hibiki okazawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Miyoshi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Kobayashi#25

K.Kobayashi#4

K.Kobayashi#1

K.Kobayashi#20

K.Kobayashi#26

K.Kobayashi#38

K.Kobayashi#8

K.Kobayashi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kochi United1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 2
Kochi United
Kochi United0 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kochi United
FC Osaka0 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Yokohama SCC0 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Yokohama SCC
Kochi United0 - 0
Criacao Shinjuku
Maruyasu Okazaki1 - 1
Kochi United
Kochi United1 - 1
Sony Sendai
Honda FC1 - 2
Kochi United
Kochi United
Kochi United0 - 2
Okinawa SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
Kataller Toyama1 - 1
FC Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
FC Osaka5 - 0
Yokohama SCC
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Nara Club0 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#11#20#30#42#58#60#70
FC Osaka
#12#20#30#42#52#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu