Russian Cup20:15 ngày 13/08/2025

FC Orenburg
2 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốAkhmat Grozny
8Chỉ số 226
1Chỉ số 29
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2381
2Chỉ số 35
39Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 3-4-39555983116882309677
Đội hình xuất phát

A.Khodanovich#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Syshchenko#59 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kamilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Zotov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Thompson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Koserik#88 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Poroykov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Baranovskiy#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Revazov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Revazov#7

A.Revazov#99
A.Revazov#50

A.Revazov#9

A.Revazov#18
A.Revazov#63

A.Revazov#17

A.Revazov#4

A.Revazov#38
A.Revazov#69

A.Revazov#29

A.Revazov#57
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-3-315542240901114701320
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zare#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Utsiev#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ousmane ndong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Talal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gadzhiev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Samorodov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Samorodov#8

M.Samorodov#17
M.Samorodov#39

M.Samorodov#81

M.Samorodov#88

M.Samorodov#7

M.Samorodov#77

M.Samorodov#72

M.Samorodov#71
M.Samorodov#32

M.Samorodov#75

M.Samorodov#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 0
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg4 - 2
Akhmat Grozny
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg2 - 1
SKA Khabarovsk
FC Orenburg2 - 0
FC Murom
Rubin Kazan4 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
FK Krasnodar
FC Orenburg1 - 1
KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#12#20#30#42#51#60#70
Akhmat Grozny
#11#20#30#45#58#60#70
FC Sochi
Spartak Moscow
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti