Armenian Premier League21:00 ngày 02/12/2025

FK Van Charentsavan
0 - 0

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốFC Noah
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 5-3-2456253588231410117
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ferreira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Mnatsakanyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
eriki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
cafe lucas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jota#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jota#20

jota#69
jota#24
jota#59
jota#9

jota#1

jota#70

jota#2
jota#38
jota#8
jota#18

jota#21
FC Noah
Sơ đồ 4-4-2161937347101447932
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dashyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović#44

N.Mulahusejnović#24

N.Mulahusejnović#27

N.Mulahusejnović#39

N.Mulahusejnović#18

N.Mulahusejnović#23

N.Mulahusejnović#77
N.Mulahusejnović#71

N.Mulahusejnović#88

N.Mulahusejnović#29

N.Mulahusejnović#22

N.Mulahusejnović#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah5 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 1
FC Noah
FK Van Charentsavan0 - 1
FC Noah
FC Noah3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMA
FK Van Charentsavan2 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan1 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah1 - 2
SK Sigma Olomouc
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Rijeka
FC Noah2 - 0
Ararat YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#10#20#30#41#50#60#70
FC Noah
#10#20#30#43#50#60#70