Armenian Premier League18:00 ngày 08/11/2025

Alashkert Yerevan
2 - 0

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốBKMA
72Chỉ số 2434
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
123Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-12422184415861072545
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hakobyab#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nduka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

malik odeyinka#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
malik odeyinka#66

malik odeyinka#2

malik odeyinka#19
malik odeyinka#20
malik odeyinka#77
malik odeyinka#4
malik odeyinka#30

malik odeyinka#5
malik odeyinka#3

malik odeyinka#99

malik odeyinka#13
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-1913564929131118710
Đội hình xuất phát

H.Ghazaryan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
v.afyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#77
G.Petrosyan#23
G.Petrosyan#19
G.Petrosyan#26
G.Petrosyan#47
G.Petrosyan#14
G.Petrosyan#51

G.Petrosyan#8

G.Petrosyan#4
G.Petrosyan#41
G.Petrosyan#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
BKMA
BKMA0 - 6
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
BKMA
BKMA0 - 4
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Alashkert Yerevan
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA1 - 2
FC Pyunik
Andranik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 1
BKMA
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#12#20#30#42#56#60#70
BKMA
#10#20#30#41#52#60#70
Urartu