UEFA Europa Conference League03:00 ngày 28/11/2025

Aberdeen F.C.
1 - 1

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốFC Noah
50Chỉ số 2426
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
128Chỉ số 2385
4Chỉ số 31
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 3-4-2-112225387828811715
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lobban#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Polvara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jensen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Karlsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Nisbet#41

K.Nisbet#13

K.Nisbet#26

K.Nisbet#27

K.Nisbet#11

K.Nisbet#21

K.Nisbet#6

K.Nisbet#18

K.Nisbet#4

K.Nisbet#10

K.Nisbet#16

K.Nisbet#9
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-1166393338847717732
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Thorarinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Grgić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović#9

N.Mulahusejnović#37

N.Mulahusejnović#14

N.Mulahusejnović#27

N.Mulahusejnović#47

N.Mulahusejnović#19

N.Mulahusejnović#10

N.Mulahusejnović#22

N.Mulahusejnović#18
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah1 - 2
SK Sigma Olomouc
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Rijeka
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#11#21#30#44#51#60#70
FC Noah
#11#20#30#41#57#60#70