Armenian Premier League22:00 ngày 27/10/2025

Ararat Yerevan
0 - 3

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat YerevanChỉ sốFC Noah
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 229
54Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
5Chỉ số 34
2Chỉ số 216
52Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-1142455410788421915
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Samsonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moustapha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kartashyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marcello#54 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Modolwana#78 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
karim abdul djire#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
james johna#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Doumbia#11

K.Doumbia#3

K.Doumbia#55

K.Doumbia#9
K.Doumbia#14
K.Doumbia#71
K.Doumbia#25

K.Doumbia#28
K.Doumbia#30
K.Doumbia#17
K.Doumbia#7
K.Doumbia#77
FC Noah
Sơ đồ 4-4-22219394447172327329
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

aias matheus#33

aias matheus#18

aias matheus#14

aias matheus#3

aias matheus#99

aias matheus#77
aias matheus#71

aias matheus#16

aias matheus#88
aias matheus#30

aias matheus#10

aias matheus#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 1
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan1 - 1
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Rijeka
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat Yerevan
#10#20#30#45#52#60#70
FC Noah
#13#21#30#44#57#60#70