Bundesliga23:30 ngày 30/11/2025

Eintracht Frankfurt
1 - 1

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốVfL Wolfsburg
1Chỉ số 34
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
75Chỉ số 2432
105Chỉ số 2383
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
14Chỉ số 21
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-1-2231343201582127719
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Knauff#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.MatteoBahoya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.MatteoBahoya#32

J.MatteoBahoya#6

J.MatteoBahoya#5

J.MatteoBahoya#30

J.MatteoBahoya#2

J.MatteoBahoya#22

J.MatteoBahoya#34

J.MatteoBahoya#18

J.MatteoBahoya#40
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-11261442531271024399
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Seelt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#42

M.Amoura#5

M.Amoura#37

M.Amoura#3

M.Amoura#32

M.Amoura#7

M.Amoura#17

M.Amoura#29

M.Amoura#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 0
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt0 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 3
Atalanta
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FSV Mainz 05
Napoli0 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt1 - 5
Liverpool
SC Freiburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein Kiel
Hamburger SV0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 3
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha Berlin
FC Augsburg3 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
Borussia Dortmund1 - 0
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#20#30#41#514#60#70
VfL Wolfsburg
#11#20#30#44#51#60#70
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach