Bundesliga01:30 ngày 04/10/2025

TSG Hoffenheim
0 - 1

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ sốFC Köln
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 31
66Chỉ số 2434
4Chỉ số 214
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-11342211371810112919
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Coufal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Bernardo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Damar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Asllani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Touré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lemperle#17

T.Lemperle#22

T.Lemperle#6

T.Lemperle#25

T.Lemperle#35

T.Lemperle#9

T.Lemperle#27

T.Lemperle#33

T.Lemperle#37
FC Köln
Sơ đồ 3-4-2-112432818632291316
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Mala#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Kamiński#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kamiński#17

J.Kamiński#20

J.Kamiński#7

J.Kamiński#39

J.Kamiński#37

J.Kamiński#5

J.Kamiński#11

J.Kamiński#8

J.Kamiński#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
FC Köln
FC Köln1 - 1
TSG Hoffenheim
FC Köln0 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim5 - 0
FC Köln
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
SC Freiburg1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 4
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
TSG Hoffenheim
Hansa Rostock0 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim8 - 0
Metz
SV Werder Bremen0 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 2
VfB Stuttgart
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
VfL Wolfsburg3 - 3
FC Köln
FC Köln4 - 1
SC Freiburg
1. FSV Mainz 050 - 1
FC Köln
Jahn Regensburg1 - 2
FC Köln
FC Köln4 - 0
Atalanta
Siegburger SV 040 - 7
FC Köln
FC Köln3 - 1
Leicester City
Fortuna Köln2 - 2
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#10#20#30#43#511#60#70
FC Köln
#11#21#30#41#56#60#70
Borussia Dortmund
Hamburger SV
FC Augsburg
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach
1. FC Heidenheim 1846