German Bundesliga 202:40 ngày 19/01/2025

Hamburger SV
1 - 0

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốFC Köln
9Chỉ số 224
52Chỉ số 2438
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
78Chỉ số 2383
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-1-4-112582823181710727
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Pherai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Dompe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Selke#49

D.Selke#12

D.Selke#11

D.Selke#30

D.Selke#24
D.Selke#6

D.Selke#20

D.Selke#29

D.Selke#4
FC Köln
Sơ đồ 3-4-1-2146325781794237
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gazibegovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Paqarada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Maina#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Maina#29

L.Maina#43

L.Maina#21

L.Maina#40

L.Maina#35

L.Maina#11

L.Maina#16

L.Maina#2
L.Maina#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 2
Hamburger SV
FC Köln4 - 0
Hamburger SV
FC Köln0 - 0
Hamburger SV
FC Köln1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
Hamburger SV0 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
FC Köln
Hamburger SV2 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 0
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC1 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Schalke 04
Eintracht Braunschweig3 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
1. FC Nürnberg
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC Köln
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg0 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
Hertha Berlin
FC Köln2 - 2
Hannover 96
Preußen Münster0 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin0 - 1
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#11#20#30#43#56#60#70
FC Köln
#10#20#30#44#56#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf