Mexico Liga MX10:15 ngày 26/04/2026

FC Juarez
2 - 1

Atletico San Luis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JuarezChỉ sốAtletico San Luis
54Chỉ số 2546
91Chỉ số 2372
1Chỉ số 81
4Chỉ số 24
4Chỉ số 214
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2437
6Chỉ số 224
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Juarez
Sơ đồ 4-2-3-11332264569201129
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Madson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Torres#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ayon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Ayon#24

E.Ayon#183

E.Ayon#21

E.Ayon#18

E.Ayon#17

E.Ayon#13

E.Ayon#8
E.Ayon#203

E.Ayon#201

E.Ayon#22
Atletico San Luis
Sơ đồ 4-4-21263118752111910
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cruz#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Galdames#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Meraz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Rodriguez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Salles-lamonge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Salles-lamonge#26

S.Salles-lamonge#19

S.Salles-lamonge#34

S.Salles-lamonge#3

S.Salles-lamonge#14

S.Salles-lamonge#20

S.Salles-lamonge#15

S.Salles-lamonge#17

S.Salles-lamonge#4

S.Salles-lamonge#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico San Luis1 - 2
FC Juarez
Atletico San Luis1 - 0
FC Juarez
FC Juarez2 - 4
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
FC Juarez
FC Juarez3 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 0
Atletico San Luis
FC Juarez2 - 1
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
Pumas U.N.A.M.4 - 2
FC Juarez
Club Leon3 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Club Tijuana
Queretaro FC1 - 1
FC Juarez
Puebla1 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Tigres UANL
FC Juarez2 - 2
Rayados de Monterrey
Toluca3 - 1
FC Juarez
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Santos Laguna
Atletico San Luis0 - 2
Pumas U.N.A.M.
Toluca1 - 1
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Club Leon
Atletico San Luis1 - 1
Pachuca
Cruz Azul3 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis4 - 1
Mazatlan FC
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Atlas3 - 2
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Juarez
#12#22#30#40#54#60#70
Atletico San Luis
#11#21#30#41#54#60#70
Club Deportivo Guadalajara
Necaxa