Mexico Liga MX10:00 ngày 04/03/2026

Atletico San Luis
4 - 1

Mazatlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico San LuisChỉ sốMazatlan FC
56Chỉ số 2544
90Chỉ số 2381
45Chỉ số 2429
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
3Chỉ số 33
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico San Luis
Sơ đồ 5-3-2123063115282110920
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Galindo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Esteves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Salles-lamonge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Flores#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Flores#4

L.Flores#17

L.Flores#25

L.Flores#14

L.Flores#7

L.Flores#34

L.Flores#5

L.Flores#19

L.Flores#26

L.Flores#11
Mazatlan FC
Sơ đồ 3-4-2-133519419911251471715
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Iván González#199 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Godínez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaleta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Teodora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Ovalle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rubio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rubio#208

B.Rubio#31

B.Rubio#16

B.Rubio#9

B.Rubio#13

B.Rubio#3

B.Rubio#28

B.Rubio#20

B.Rubio#26

B.Rubio#193
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mazatlan FC2 - 3
Atletico San Luis
Mazatlan FC2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Atletico San Luis
Mazatlan FC0 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 2
Mazatlan FC
Atletico San Luis2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Tigres UANL
Atletico San Luis4 - 0
Mineros de Zacatecas
Atletico San Luis2 - 0
Club Jaiba BravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Pachuca
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico San Luis
#14#20#30#43#57#60#70
Mazatlan FC
#11#20#30#43#50#60#70
Toluca
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.
Club Leon