Mexico Liga MX08:00 ngày 13/04/2026

Toluca
1 - 1

Atletico San Luis
Thống kê
Thống kê trận đấu
TolucaChỉ sốAtletico San Luis
11Chỉ số 227
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 21
0Chỉ số 81
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23106
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2437
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-112313173324715927
Đội hình xuất phát

H.Gonzalez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barbosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briseño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Garcia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Isais#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Arteaga#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.ArceJr.#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Cordova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Vega#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F. Rossi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F. Rossi#29

F. Rossi#10

F. Rossi#23

F. Rossi#19

F. Rossi#5

F. Rossi#4

F. Rossi#25

F. Rossi#22

F. Rossi#250

F. Rossi#8
Atletico San Luis
Sơ đồ 4-2-3-112631185212820109
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cruz#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Meraz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Salles-lamonge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#3

J.Geraldino#11

J.Geraldino#19

J.Geraldino#34

J.Geraldino#14

J.Geraldino#30

J.Geraldino#7

J.Geraldino#15

J.Geraldino#17

J.Geraldino#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico San Luis1 - 3
Toluca
Atletico San Luis0 - 1
Toluca
Toluca2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 5
Toluca
Toluca3 - 1
Atletico San Luis
Toluca2 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 0
Toluca
Atletico San Luis0 - 1
Toluca
Toluca1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 0
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Toluca4 - 2
Los Angeles Galaxy
Queretaro FC1 - 0
Toluca
Pachuca1 - 1
Toluca
Toluca4 - 0
San Diego FC
Toluca1 - 1
Atlas
San Diego FC3 - 2
Toluca
Toluca3 - 1
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.2 - 3
Toluca
Toluca2 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Necaxa0 - 3
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Club Leon
Atletico San Luis1 - 1
Pachuca
Cruz Azul3 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis4 - 1
Mazatlan FC
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Club Deportivo GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toluca
#11#20#30#43#53#60#70
Atletico San Luis
#11#20#30#41#51#60#70
Tigres UANL
Club America
Club Tijuana
Santos Laguna