Mexico Liga MX07:00 ngày 08/04/2026

Queretaro FC
1 - 1

FC Juarez
Thống kê
Thống kê trận đấu
Queretaro FCChỉ sốFC Juarez
6Chỉ số 225
9Chỉ số 26
73Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
92Chỉ số 2392
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Queretaro FC
Sơ đồ 4-2-3-11221592746141903731
Đội hình xuất phát

J.Hernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Villanueva#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Reyes#9 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Parra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Adriano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Homenchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Unjanque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cázares#190 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Coronel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ávila#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ávila#24

A.Ávila#17

A.Ávila#10

A.Ávila#23

A.Ávila#26

A.Ávila#8

A.Ávila#29

A.Ávila#7

A.Ávila#55

A.Ávila#12
FC Juarez
Sơ đồ 4-2-3-113322635620101117
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Torres#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pizarro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Dupuy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Dupuy#9

L.Dupuy#22

L.Dupuy#4

L.Dupuy#18

L.Dupuy#237

L.Dupuy#13

L.Dupuy#19

L.Dupuy#24

L.Dupuy#8

L.Dupuy#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez1 - 2
Queretaro FC
FC Juarez0 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
FC Juarez
Queretaro FC1 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 3
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
FC Juarez
FC Juarez1 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC4 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 0
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Queretaro FC1 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Tigres UANL0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Club America
Rayados de Monterrey4 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
Santos Laguna
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 0
Club Leon
Queretaro FC0 - 0
Pachuca
Club Deportivo Guadalajara2 - 1
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
Puebla1 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Tigres UANL
FC Juarez2 - 2
Rayados de Monterrey
Toluca3 - 1
FC Juarez
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Atlas
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Pachuca2 - 0
FC Juarez
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
FC Juarez3 - 4
Cruz AzulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Queretaro FC
#11#20#30#41#59#60#70
FC Juarez
#11#20#30#43#56#60#70
Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.
Mazatlan FC