Kazakhstan Division 116:00 ngày 10/04/2025

FK Taraz
1 - 2

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TarazChỉ sốFC Jetisay
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 221
1Chỉ số 29
51Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
90Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Taraz
912142312511778316
Đội hình xuất phát

zhangaliev zhandar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temirlan torebek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.erden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhandos Umirzakov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keulimzhay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimash serikuly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zhumat#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanjar kemelbek#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Lesbek#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dias Lesbek#10

Dias Lesbek#9
Dias Lesbek#50
Dias Lesbek#82

Dias Lesbek#19
Dias Lesbek#24
Dias Lesbek#1
Dias Lesbek#2

Dias Lesbek#22
Dias Lesbek#7
Dias Lesbek#20
FC Jetisay
358692410702017963
Đội hình xuất phát
A.Zhomartov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

asylzhan asatulla#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhituly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kulmaganbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Batyrkhan mustafin#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oral orynbasar#11
oral orynbasar#15
oral orynbasar#1

oral orynbasar#18
oral orynbasar#79

oral orynbasar#12

oral orynbasar#16

oral orynbasar#33
oral orynbasar#6
oral orynbasar#5
oral orynbasar#7
oral orynbasar#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
FK Taraz0 - 0
Talas Karatau
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Okzhetpes1 - 0
FK Taraz
Ekibastuzets1 - 1
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan4 - 1
FK Taraz
FK Taraz0 - 1
Kairat Almaty II
SD Family1 - 2
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FK Arys2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Yassy Turkistan1 - 2
FC Jetisay
SD Family1 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FC
FC Jetisay0 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes4 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 0
Altay FK
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Taraz
#11#21#30#41#51#60#70
FC Jetisay
#12#20#30#43#59#60#70
Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty