Japanese J2 League11:00 ngày 19/10/2025

FC Imabari
1 - 1

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốRenofa Yamaguchi
21Chỉ số 2459
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 26
5Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-5-2116523718620142810
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Patrick#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indio#36

Indio#44

Indio#4

Indio#9

Indio#50

Indio#17

Indio#24

Indio#7

Indio#41
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-5-214576278174555209
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ozawa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#38

R.Arita#30

R.Arita#13

R.Arita#7

R.Arita#28

R.Arita#15

R.Arita#10

R.Arita#34

R.Arita#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Iwaki FC
Blaublitz Akita1 - 2
FC Imabari
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Roasso Kumamoto
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan Tosu
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#11#20#30#42#54#60#70
Renofa Yamaguchi
#11#20#30#41#56#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo