Japanese J2 League12:00 ngày 05/10/2025

Tokushima Vortis
1 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốFC Imabari
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2463
74Chỉ số 2381
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2133354018728429927
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Inoue#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nagaki#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Izuchukwu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Izuchukwu#22

L.Izuchukwu#16

L.Izuchukwu#24

L.Izuchukwu#10

L.Izuchukwu#55

L.Izuchukwu#13

L.Izuchukwu#97

L.Izuchukwu#29

L.Izuchukwu#4
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-21165264182091011
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Ichihara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#41

W.DaSilva#13

W.DaSilva#15

W.DaSilva#44

W.DaSilva#50

W.DaSilva#17

W.DaSilva#33

W.DaSilva#24

W.DaSilva#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Iwaki FC
Blaublitz Akita1 - 2
FC Imabari
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Roasso Kumamoto
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
FC Imabari2 - 4
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#20#30#42#53#60#70
FC Imabari
#10#20#30#43#54#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC