Czech Chance Liga20:00 ngày 10/08/2025

FC Hradec Králové
1 - 1

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFK Pardubice
5Chỉ số 33
89Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 226
69Chỉ số 2479
1Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-3125422711162158106
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Kodes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Uhrincat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Harazim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Pilař#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pilař#38
V.Pilař#23

V.Pilař#77

V.Pilař#2

V.Pilař#8

V.Pilař#20

V.Pilař#1

V.Pilař#25

V.Pilař#14
FK Pardubice
Sơ đồ 4-1-4-11233232518278162844
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
F. Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bammens#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bammens#17

S.Bammens#77

S.Bammens#13

S.Bammens#12

S.Bammens#7

S.Bammens#4

S.Bammens#26

S.Bammens#19

S.Bammens#31

S.Bammens#37

S.Bammens#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Hradec Králové
FK Pardubice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
MFK Karviná
SK Slavia Praha2 - 2
FC Hradec Králové
Slask Wroclaw1 - 2
FC Hradec Králové
WSG Tirol1 - 3
FC Hradec Králové
Ludogorets Razgrad0 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
MFK Skalica
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FK Pardubice3 - 1
MFK Skalica
Chrudim1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#11#21#31#45#54#60#70
FK Pardubice
#11#20#30#43#56#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko